Thông tin về Life Extension Mix Powder 12.70 oz (360 g)
Tổng quan ☘ Cách dùng ☘ Thành phần
- Thương hiệu: Life Extension
- Xuất xứ: Nhập khẩu từ Mỹ
- Mã vạch: 737870235613
- Kích thước: 14.2 x 8.9 x 8.9 cm, 0.45 kg
☘☘☘☘☘
Life Extension Mix Powder 12,70 oz 360 g
Tổng quan:
Life Extension Mix Powder là một công thức bổ sung dinh dưỡng hoàn chỉnh cung cấp một loạt các vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng thiết yếu. Nó được thiết kế để hỗ trợ sức khỏe tổng thể, giúp lấp đầy những khoảng trống dinh dưỡng trong chế độ ăn uống.
Đặc điểm:
– Đặc điểm đa vitamin/khoáng chất: Cung cấp hơn 20 loại vitamin và khoáng chất thiết yếu để hỗ trợ nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể.
– Chất chống oxy hóa bảo vệ: Chứa các chất chống oxy hóa mạnh như vitamin C, vitamin E và coenzyme Q10 để bảo vệ các tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do.
– Hỗ trợ tim mạch: Bao gồm các chất dinh dưỡng quan trọng như axit béo omega-3, canxi và magiê để hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
– Sức khỏe xương: Cung cấp canxi, magiê và vitamin D3 để hỗ trợ xương chắc khỏe.
– Hỗ trợ miễn dịch: Chứa các chất dinh dưỡng như vitamin C, kẽm và selen để tăng cường hệ thống miễn dịch.
– Hấp thụ dễ dàng: Ở dạng bột dễ pha trộn để hấp thụ tối ưu.
– Không biến đổi gen: Sản phẩm không chứa thành phần biến đổi gen.
– Không có gluten và đậu nành: Thích hợp cho những người bị dị ứng hoặc nhạy cảm với gluten và đậu nành.
Cách sử dụng:
– Trộn một muỗng bột với 6-8 ounce nước hoặc nước trái cây.
– Dùng một lần mỗi ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ chăm sóc sức khỏe.
Lợi ích:
– Hỗ trợ sức khỏe tổng thể
– Lấp đầy những khoảng trống dinh dưỡng
– Bảo vệ khỏi tổn thương do gốc tự do
– Tăng cường sức khỏe tim mạch và xương
– Hỗ trợ hệ thống miễn dịch
– Thuận tiện và dễ hấp thụ
Các sản phẩm Multivitamins khác có trong khoe24.com
Quý khách nên hỏi ý kiến Bác sĩ hoặc Chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng sản phẩm Life Extension Mix Powder 12.70 oz (360 g)
Lưu ý
Life Extension Mix Powder 12.70 oz (360 g) KHÔNG PHẢI LÀ THUỐC và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh
| Supplement Facts | ||
| Serving Size: 3 Scoops (approx. 12 grams) | ||
| Servings Per Container: About 30 | ||
| Amount Per Serving | % Daily Value | |
| Vitamin A (as beta-carotene, acetate) (5,000 IU) | 1500 mcg^ | 167% |
| Vitamin C (as calcium ascorbate, ascorbic acid, ascorbyl palmitate, magnesium ascorbate, niacinamide ascorbate, acerola extract) | 970 mg | 1078% |
| Vitamin D3 (as cholecalciferol) (2,000 IU) | 50 mcg | 250% |
| Vitamin E (as D-alpha tocopheryl succinate, D-alpha tocopherol) | 67 mg | 447% |
| Thiamine (vitamin B1) (as thiamine HCl) | 125 mg | 10417% |
| Riboflavin (vitamin B2) (as riboflavin, riboflavin 5’-phosphate) | 50 mg | 3846% |
| Niacin (as 61% niacinamide, 38% niacin, 1% niacinamide ascorbate) | 190 mg* | 1188% |
| Vitamin B6 [as pyridoxal 5’-phosphate (100 mg), pyridoxine HCI (5 mg)] | 105 mg | 6176% |
| Folate (as L-5-methyltetrahydrofolate calcium salt) | 680 mcg° | 170% |
| Vitamin B12 (as methylcobalamin) | 600 mcg | 25000% |
| Biotin | 3000 mcg | 10000% |
| Pantothenic acid (as D-calcium pantothenate with 5 mg pantethine) | 600 mg | 12000% |
| Calcium (as Ca ascorbate, D-calcium pantothenate, dicalcium phosphate) | 140 mg | 11% |
| Iodine (as potassium iodide) | 150 mcg | 100% |
| Magnesium (as magnesium oxide, citrate, arginate, glycinate, taurinate, ascorbate) | 420 mg | 100% |
| Zinc (as zinc citrate, L-OptiZinc® zinc mono-L-methionine sulfate) | 35 mg | 318% |
| Selenium [as sodium selenite, SelenoExcell®4 high selenium yeast, Se-methyl L-selenocysteine] | 200 mcg | 364% |
| Copper (as copper bisglycinate chelate (TRAACS®)] | 1 mg | 111% |
| Manganese (as manganese citrate, gluconate) | 1 mg | 43% |
| Chromium [as Crominex® 3+ chromium stabilized with Capros® amla extract (fruit), PrimaVie® Shilajit] | 500 mcg | 1429% |
| Molybdenum (as molybdenum amino acid chelate) | 125 mcg | 278% |
| Potassium (as potassium citrate) | 35 mg | <1% |
| N-acetyl-L-cysteine (NAC) | 600 mg | ** |
| Broccoli concentrate blend [broccoli powder, extract (sprout , floret, seed) (providing glucosinolates, sulforaphane)] | 525 mg | ** |
| Decaffeinated green tea extract (leaf) [std. to 45% epigallocatechin gallate (EGCG)] | 325 mg | ** |
| Acerola extract 4:1 (berry) | 300 mg | ** |
| Inositol | 250 mg | ** |
| Bitter orange citrus bioflavonoids (peel, fruit) [std. to 50% hesperidin] | 200 mg | ** |
| Fruit/berry proprietary blend [European elder, blackberry, blueberry, sweet cherry, cranberry, plum, persimmon (Diospyros kaki) powders] | 200 mg | ** |
| Taurine | 200 mg | ** |
| Wild blueberry anthocyanin extract (fruit) | 150 mg | ** |
| Sensoril® Ashwagandha extract (root, leaf) [std. to 32% oligosaccharides, 10% glycoside conjugates] | 125 mg | ** |
| Silymarin [from milk thistle extract (seed)] | 100 mg | ** |
| Trimethylglycine (TMG) (as betaine anhydrous) | 100 mg | ** |
| CherryPure® sour cherry (tart cherry) proanthocyanidin powder (skin) | 85 mg | ** |
| POMELLA® pomegranate extract (fruit) [std. to 30% punicalagins] | 85 mg | ** |
| Natural mixed tocopherols (providing gamma, delta, alpha, beta tocopherols) | 60 mg | ** |
| MirtoSelect® bilberry extract (fruit) | 30 mg | ** |
| BioVin® grape proanthocyanidin extract (whole grape) | 25 mg | ** |
| Leucoselect® grape seed proanthocyanidin extract | 25 mg | ** |
| Bio-Quercetin phytosome (providing 5 mg quercetin [from Japanese sophora concentrate (flower bud)], phosphatidylcholine complex [from sunflower]) | 15 mg | ** |
| Bromelain [from pineapple (stem)] (2400 gelatin digestive units/gram) | 15 mg | ** |
| Lutein [from marigold extract (Tagetes erects) (flower)] (providing 465 mcg trans-zeaxanthin) | 15 mg | ** |
| Olive extract (fruit) (providing polyphenols, hydroxytyrosol, tyrosol, oleuropein) | 12.5 mg | ** |
| Sesame seed lignan extract | 10 mg | ** |
| Luteolin [from Japanese sophora (flower bud)] | 8 mg | ** |
| Apigenin | 5 mg | ** |
| Boron (as boron amino acid chelate) | 3 mg | ** |
| Lycopene [from LycoBeads® natural tomato extract (fruit)] | 3 mg | ** |
| Delphinidins [from Delphinol® maqui berry (Aristotelia chilensis) extract (fruit)] | 2 mg | ** |
| Cyanidin-3-glucoside (C3G) [from black currant extract (fruit)] | 1.25 mg | ** |
| **Daily Value not established. ^RAE (retinol activity equivalent). °DFE (dietary folate equivalent). *NE (niacin equivalent). |
||

Thành phần khác
Maltodextrin, natural orange flavor, stevia extract, silica, modified food starch, luo han guo extract.





3537 đã thích Life Extension Mix Powder 12.70 oz (360 g)
Đánh giá, nhận xét về sản phẩm.