Thông tin về Life Extension Mix without Copper 360 viên
Tổng quan ☘ Cách dùng ☘ Thành phần
- Thương hiệu: Life Extension
- Xuất xứ: Nhập khẩu từ Mỹ
- Mã vạch: 737870236436
- Kích thước: 16.8 x 8.9 x 8.9 cm, 0.36 kg
☘☘☘☘☘
Giới thiệu về Life Extension Mix Capsules without Copper 360 Capsules
Life Extension Mix Capsules without Copper 360 Capsules là thực phẩm bổ sung dạng viên nang được thiết kế để cung cấp các loại vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa thiết yếu cho sức khỏe tổng thể. Sản phẩm này không chứa đồng, phù hợp với những người nhạy cảm với thành phần này hoặc đang dùng thuốc hạ huyết áp ACE.
Thành phần:
Mỗi viên nang chứa:
– Vitamin A (3.333 IU): Hỗ trợ sức khỏe của mắt, da và hệ miễn dịch
– Vitamin C (167 mg): Chất chống oxy hóa mạnh bảo vệ tế bào khỏi tổn thương
– Vitamin D3 (2.000 IU): Hấp thụ canxi, hỗ trợ sức khỏe của xương
– Vitamin E (400 IU): Chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do
– Vitamin K (100 mcg): Hỗ trợ đông máu và sức khỏe của xương
– Canxi (200 mg): Xây dựng và duy trì xương khỏe mạnh
– Magie (100 mg): Hỗ trợ chức năng cơ và thần kinh
– Kẽm (15 mg): Hỗ trợ hệ miễn dịch và sức khỏe của da
– Mangan (5 mg): Chất chống oxy hóa, hỗ trợ sản xuất năng lượng
– Iốt (100 mcg): Hỗ trợ tuyến giáp
– Selen (200 mcg): Chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương
Những lợi ích:
– Duy trì sức khỏe tổng thể tốt
– Hỗ trợ sức khỏe của hệ thống miễn dịch
– Bảo vệ chống lại tổn thương tế bào do gốc tự do
– Duy trì sức khỏe của xương và khớp
– Cải thiện sức khỏe của da và tóc
Cách sử dụng:
Uống một viên nang mỗi ngày với bữa ăn hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ chăm sóc sức khỏe.
Lưu ý:
– Không dành cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú.
– Nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng.
– Không dùng quá liều khuyến cáo.
Các sản phẩm Multivitamins khác có trong khoe24.com
Quý khách nên hỏi ý kiến Bác sĩ hoặc Chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng sản phẩm Life Extension Mix Capsules without Copper 360 Capsules
Lưu ý
Life Extension Mix without Copper 360 viên KHÔNG PHẢI LÀ THUỐC và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh
| Supplement Facts | ||
| Serving Size: 12 capsules | ||
| Servings Per Container: 30 | ||
| Amount Per Serving | % Daily Value | |
| Vitamin A (as beta-carotene, acetate) (5,000 IU) | 1500 mcg^ | 167% |
| Vitamin C (as calcium ascorbate, ascorbic acid, ascorbyl palmitate, magnesium ascorbate, niacinamide ascorbate, acerola extract) | 970 mg | 1078% |
| Vitamin D3 (as cholecalciferol) (2,000 IU) | 50 mcg | 250% |
| Vitamin E (as D-alpha tocopheryl succinate, D-alpha tocopherol) | 67 mg | 447% |
| Thiamine (vitamin B1) (as thiamine HCl) | 125 mg | 10417% |
| Riboflavin (vitamin B2) (as riboflavin, riboflavin 5’-phosphate) | 50 mg | 3846% |
| Niacin (as 61% niacinamide, 38% niacin, 1% niacinamide ascorbate) | 190 mg• | 1188% |
| Vitamin B6 [as pyridoxal 5’-phosphate (100 mg), pyridoxine HCI (5 mg)] | 105 mg | 6176% |
| Folate (as L-5-methyltetrahydrofolate calcium salt) | 680 mcg° | 170% |
| Vitamin B12 (as methylcobalamin) | 600 mcg | 25000% |
| Biotin | 3000 mcg | 10000% |
| Pantothenic acid (as D-calcium pantothenate with 5 mg pantethine) | 600 mg | 12000% |
| Calcium (as Ca ascorbate, D-calcium pantothenate, dicalcium phosphate) | 140 mg | 11% |
| Iodine (as potassium iodide) | 150 mcg | 100% |
| Magnesium (as magnesium oxide, citrate, arginate, glycinate, taurinate, ascorbate) | 420 mg | 100% |
| Zinc (as zinc citrate, L-OptiZinc®3 zinc mono-L-methionine sulfate) | 35 mg | 318% |
| Selenium [as sodium selenite, SelenoExcell®4 high selenium yeast, Se-methyl L-selenocysteine] | 200 mcg | 364% |
| Manganese (as manganese citrate, gluconate) | 1 mg | 43% |
| Chromium [as Crominex®5 3+ chromium stabilized with Capros® amla extract (fruit), PrimaVie® Shilajit] | 500 mcg | 1429% |
| Molybdenum (as molybdenum amino acid chelate) | 125 mcg | 278% |
| Potassium (as potassium citrate) | 35 mg | <1% |
| N-acetyl-L-cysteine (NAC) | 600 mg | ** |
| Broccoli concentrate blend [broccoli powder, extract (sprout , floret, seed) (providing glucosinolates, sulforaphane), calcium D-glucarate] | 525 mg | ** |
| Decaffeinated green tea extract (leaf) [std. to 45% epigallocatechin gallate (EGCG)] | 325 mg | ** |
| Acerola extract 4:1 (berry) | 300 mg | ** |
| Inositol | 250 mg | ** |
| Bitter orange citrus bioflavonoids (peel, fruit) [std. to 50% hesperidin] | 200 mg | ** |
| Fruit/berry proprietary blend [European elder, blackberry, blueberry, sweet cherry, cranberry, plum, persimmon (Diospyros kaki) powders] | 200 mg | ** |
| Taurine | 200 mg | ** |
| Wild blueberry anthocyanin extract (fruit) | 150 mg | ** |
| Sensoril®11 Ashwagandha extract (root, leaf) [std. to 32% oligosaccharides, 10% glycoside conjugates] | 125 mg | ** |
| Silymarin [from milk thistle extract (seed)] | 100 mg | ** |
| Trimethylglycine (TMG) (as betaine anhydrous) | 100 mg | ** |
| CherryPure®1 sour cherry (tart cherry) proanthocyanidin extract (skin) | 85 mg | ** |
| POMELLA®9 pomegranate extract (fruit) [std. to 30% punicalagins] | 85 mg | ** |
| Natural mixed tocopherols (providing gamma, delta, alpha, beta tocopherols) | 60 mg | ** |
| MirtoSelect®10 bilberry extract (fruit) | 30 mg | ** |
| BioVin®7 grape proanthocyanidin extract (whole grape) | 25 mg | ** |
| Leucoselect®6 grape seed proanthocyanidin extract | 25 mg | ** |
| Bio-Quercetin phytosome (providing 5 mg quercetin [from Japanese sophora concentrate (flower bud)], phosphatidylcholine complex [from sunflower]) | 15 mg | ** |
| Bromelain [from pineapple (stem)] (2400 gelatin digestive units/gram) | 15 mg | ** |
| Lutein [from marigold extract (flower)] (providing 465 mcg trans-zeaxanthin) | 15 mg | ** |
| Olive extract (fruit) (providing polyphenols, hydroxytyrosol, tyrosol, oleuropein) | 12.5 mg | ** |
| Sesame seed lignan extract | 10 mg | ** |
| Luteolin [from Japanese sophora (flower bud)] | 8 mg | ** |
| Apigenin | 5 mg | ** |
| Boron (as boron amino acid chelate) | 3 mg | ** |
| Lycopene [from LycoBeads®6 natural tomato extract (fruit)] | 3 mg | ** |
| Delphinidins [from Delphinol®2 maqui berry (Aristotelia chilensis) extract (fruit)] | 2 mg | ** |
| Cyanidin-3-glucoside (C3G) [from black currant extract (fruit)] | 1.25 mg | ** |
| **Daily Value not established. ^RAE (retinol activity equivalents). °DFE (dietary folate equivalents). •NE (niacin equivalents). |
||

Thành phần khác
Gelatin (capsule), maltodextrin, silica, microcrystalline cellulose, vegetable stearate, starch.





3138 đã thích Life Extension Mix Capsules without Copper 360 Capsules
Đánh giá, nhận xét về sản phẩm.