Thông tin về ManukaGuard Gut Health Manuka Honey 400 MGO 8.8 oz (250 g)
Tổng quan ☘ Cách dùng ☘ Thành phần
- Thương hiệu: ManukaGuard
- Xuất xứ: Nhập khẩu từ Mỹ
- Mã vạch: 858631002173
- Kích thước: 6.1 x 6.1 x 8.1 cm, 0.25 kg
☘☘☘☘☘
ManukaGuard Gut Health Manuka Honey 400 MGO 8,8 oz (250g)
Tổng quan:
ManukaGuard Gut Health Manuka Honey là một loại mật ong đặc biệt được sản xuất tại New Zealand từ những con ong mật thụ phấn trên cây Manuka bản địa. Mật ong này có nồng độ Methylglyoxal (MGO) cao, một hợp chất hoạt tính sinh học mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe đường ruột.
Đặc điểm nổi bật:
– Nồng độ MGO cao (400+): MGO là một chất kháng khuẩn mạnh, được chứng minh là có lợi cho sức khỏe đường ruột.
– Nguồn prebiotic tự nhiên: Mật ong Manuka chứa các prebiotic nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi trong đường ruột, cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa.
– Giảm viêm đường ruột: Các hợp chất phenolic và flavonoid trong mật ong Manuka có tính chất chống viêm, giúp làm dịu các tình trạng viêm ruột.
– Hỗ trợ tiêu hóa: Mật ong Manuka giúp thúc đẩy tiêu hóa lành mạnh, giảm đầy hơi, ợ nóng và táo bón.
– Phù hợp với chế độ ăn kiêng đặc biệt: Mật ong Manuka không có gluten, không có sữa và không có GMO, phù hợp với nhiều chế độ ăn kiêng khác nhau.
Cách sử dụng:
– Sử dụng trực tiếp 1-2 thìa mỗi ngày.
– Thêm vào trà, sinh tố, sữa chua hoặc ngũ cốc.
– Sử dụng làm chất làm ngọt tự nhiên trong món ăn.
Lưu ý:
– Không cho trẻ em dưới 1 tuổi ăn mật ong.
– Nếu bạn bị dị ứng với mật ong, hãy tránh sử dụng sản phẩm này.
– Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Các sản phẩm Manuka Honey khác có trong khoe24.com
Quý khách nên hỏi ý kiến Bác sĩ hoặc Chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng sản phẩm ManukaGuard Gut Health Manuka Honey 400 MGO 8.8 oz (250 g)
Lưu ý
ManukaGuard Gut Health Manuka Honey 400 MGO 8.8 oz (250 g) KHÔNG PHẢI LÀ THUỐC và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh
| Supplement Facts | |||
| Serving Size: 1/2 Tsp (5 g) | |||
| Servings Per Container: about 50 | |||
| Amount Per Serving | %Daily Value for Children 1 through 3 years of Age | % Daily Value for Adults and Children 4 or more Years of Age | |
| Calories | 50 | ||
| Total Carbohydrate | 4 g | 5%** | 3%* |
| Sugars | 4 g | ||
| Manuka Honey** | 5 g | † | † |
| * Percent Daily Values are based on a 2,000 calorie diet. ** Percent Daily Values are based on a 1,000 calorie diet. † Daily Values not established. ***Contains no added sugars. Sugars occur naturally in Manuka honey and are a natural part of the honey. |
|||

Thành phần khác
raw Manuka Honey MGO 400, 12+





4086 đã thích ManukaGuard Gut Health Manuka Honey 400 MGO 8.8 oz (250 g)
Đánh giá, nhận xét về sản phẩm.