Thông tin về Source Naturals Women’s Life Force Multiple No Iron 180 viên
Tổng quan ☘ Cách dùng ☘ Thành phần
- Thương hiệu: Source Naturals
- Xuất xứ: Nhập khẩu từ Mỹ
- Mã vạch: 021078019534
- Kích thước: 7.6 x 7.6 x 14 cm, 0.32 kg
☘☘☘☘☘
Giới thiệu về Source Naturals Women’s Life Force Multiple Không Sắt
VỀ SẢN PHẨM
Source Naturals Women’s Life Force Multiple Không Sắt là một công thức đa vitamin và khoáng chất toàn diện được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các nhu cầu dinh dưỡng độc đáo của phụ nữ.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
– Không chứa sắt, phù hợp với phụ nữ đã đủ nhu cầu sắt.
– Chứa một loạt các vitamin và khoáng chất thiết yếu.
– Cung cấp hỗ trợ chống oxy hóa và miễn dịch.
– Hỗ trợ sức khỏe xương, tim mạch và tổng quát.
– Không chứa thuốc nhuộm nhân tạo, men, đường, đậu nành hoặc sữa.
– Đóng gói dưới dạng viên nén tiện lợi.
THÀNH PHẦN CHÍNH
Mỗi viên chứa một hỗn hợp cân bằng các vitamin, khoáng chất, chiết xuất thảo dược và các hợp chất hỗ trợ khác:
– Vitamin A, C, D, E, K và nhóm B
– Canxi, magiê, kẽm, selen và mangan
– Chiết xuất củ cải, cỏ linh lăng và nghệ
– Axit lipoic alpha, coenzyme Q10 và L-carnitine
LỢI ÍCH
– Hỗ trợ sức khỏe xương, cơ, tim và hệ miễn dịch.
– Cung cấp khả năng bảo vệ chống oxy hóa.
– Thúc đẩy mức năng lượng khỏe mạnh.
– Duy trì làn da, tóc và móng khỏe mạnh.
– Hỗ trợ sinh lý hàng tháng và sức khỏe sinh sản.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Uống 1 viên mỗi ngày với thức ăn.
LƯU Ý
– Nếu bạn đang mang thai, cho con bú hoặc đang dùng bất kỳ loại thuốc nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
– Để xa tầm tay trẻ em.
– Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Các sản phẩm Multivitamins khác có trong khoe24.com
3 viên từ 1 đến 2 lần một ngày khi ăn. Sản phẩm này được dành riêng cho phụ nữ.
Quý khách nên hỏi ý kiến Bác sĩ hoặc Chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng sản phẩm Source Naturals Women’s Life Force Multiple No Iron 180 Tablets
Lưu ý
Không dành cho nam giới hoặc những người dùng bất kỳ loại thuốc theo toa nitrat nào như nitroglycerin. Trong trường hợp bạn đang mang thai, có thể mang thai, cho con bú, bị tiểu đường, có rối loạn đông máu hoặc thường xuyên dùng bất kỳ chế phẩm chống đông máu như acetaminophen, wafarin (Coumadin®) hoặc heparin, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng sản phẩm này. Đàn ông nên dùng Men’s Life Force® Multiple hoặc Life Force® Multiple. Không dùng khi khóa niêm phong chứng nhận sản phẩm còn nguyên vẹn hoặc bị mất. Để xa tầm tay trẻ em.
Source Naturals Women’s Life Force Multiple No Iron 180 viên KHÔNG PHẢI LÀ THUỐC và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh
| Supplement Facts | ||
| Serving Size: 3 Tablets | ||
| Servings Per Container: 60 | ||
| Amount Per Serving | %Daily Value | |
| Calories | 10 | |
| Total Carbohydrate | 1 g | <1%* |
| Vitamin A (as beta-carotene 3,000 mcg & palmitate 750 mg) | 3,750 mcg | 417% |
| Vitamin C (as ascorbic acid & ascorbyl palmitate) | 500 mg | 555% |
| Vitamin D-3 (as cholecalciferol) | 10 mcg | 50% |
| Vitamin E (as d-alpha tocopheryl succinate) | 134 mg | 893% |
| Vitamin K-1 (as phytonadione) | 120 mcg | 100% |
| Thiamin (vitamin B-1) | 50 mg | 4,167% |
| Riboflavin (vitamin B-2) | 50 mg | 3,846% |
| Niacin (as Niacinamide 35 mg & Niacin 15 mg) | 50 mg | 314% |
| Vitamin B-6 (as pyridoxine HCl & pyridoxal-5′-phosphate [Coenzymated™]) | 50 mg | 2,941% |
| Folate (as folic acid & calcium folinate) | 680 mcg DFE (300 mcg folic acid) |
170% |
| Vitamin B-12 (as cyanocobalamin) | 100 mcg | 4,167% |
| Biotin | 400 mcg | 1,333% |
| Pantothenic Acid (as calcium D-pantothenate) | 50 mg | 1,000% |
| Choline (as bitartrate) | 50 mg | 9% |
| Calcium (as calcium carbonate & dicalcium malate) | 200 mg | 15% |
| Iodine (as potassium iodide) | 100 mcg | 67% |
| Magnesium (as amino acid complex, magnesium oxide, & succinate acid complex) | 200 mg | 48% |
| Zinc (as zinc methionine sulfate complex [Opti-Zinc®], & zinc citrate) | 15 mg | 136% |
| Selenium (as selenomethionine & sodium selenite) | 100 mcg | 182% |
| Copper (as copper citrate) | 1 mg | 111% |
| Manganese (as manganese citrate) | 3 mg | 130% |
| Chromium (as chromium polynicotinate [ChromeMate®] & picolinate) | 100 mcg | 286% |
| Molybdenum (as molybdenum amino acid complex) | 100 mcg | 222% |
| Sodium | 13 mg | <1% |
| Potassium (as potassium citrate) | 50 mg | 1% |
| L-Cysteine HCI | 100 mg | † |
| N-Acetyl D-Glucosamine | 100 mg | † |
| Horsetail Aerial Parts Ext. | 100 mg | † |
| Cranberry Fruit | 100 mg | † |
| Green Tea Leaf Extract | 75 mg | † |
| gamma-Vitamin E Complex | 67 mg | † |
| Silymarin (from milk thistle seed ext.) | 60 mg | † |
| Bromelain | 60 mg | † |
| Inositol | 50 mg | † |
| Butcher’s Broom Root | 50 mg | † |
| alpha-Lipoic Acid & R-Lipoic Acid | 40 mg | † |
| DMAE (as bitartrate) | 30 mg | |
| Guggul Gum Extract | 30 mg | |
| Grape Seed Ext. (Proanthodyn™) | 30 mg | † |
| MSM (Methylsulfonylmethane) (OptiMSM®) | 25 mg | † |
| Hawthorn Berry Ext. | 25 mg | † |
| N-Acetyl-L-Tyrosine | 25 mg | † |
| Turmeric Rhizome Extract | 25 mg | † |
| Quercetin | 25 mg | † |
| Coenzyme Q10 | 20 mg | † |
| Ginkgo Leaf Extract | 20 mg | † |
| Diindolylmethane (DIM) | 20 mg | † |
| Bilberry Fruit Extract | 15 mg | † |
| Tocotrienol Complex (EVNolMax™) | 10 mg | † |
| Rutin | 5 mg | † |
| Black Pepper Fruit Ext. (BioPerine®) | 3 mg | † |
| Lycopene | 3 mg | † |
| Boron (as amino acid complex) | 2 mg | † |
| Lutein | 2 mg | † |
| Astaxanthin | 100 mcg | † |
| * Percent Daily Values (%DV) are based on a 2,000 calorie diet. † Daily value not established. |
||

Thành phần khác
Stearic acid, modified cellulose gum, silica, and acacia gum. Contains soy and shellfish (shrimp, crab & lobster). Contain no dairy, egg, gluten or wheat. Contains no artificial color, flavor or fragrance.





6419 đã thích Source Naturals Women’s Life Force Multiple No Iron 180 Tablets
Đánh giá, nhận xét về sản phẩm.