Thông tin về MuscleTech Mass Tech Extreme 2000 Triple Chocolate Brownie 6 lbs (2.72 kg)
Tổng quan ☘ Cách dùng ☘ Thành phần
- Thương hiệu: MuscleTech
- Xuất xứ: Nhập khẩu từ Mỹ
- Mã vạch: 631656716962
- Kích thước: 19.8 x 19.6 x 28.1 cm, 3.03 kg
☘☘☘☘☘
Giới thiệu MuscleTech Mass Tech Extreme 2000 Triple Chocolate Brownie 6 lbs 2,72 kg
MuscleTech Mass Tech Extreme 2000 Triple Chocolate Brownie là một loại bột tăng cơ cao cấp được thiết kế dành cho những người tập thể hình đang tìm cách tăng kích thước và sức mạnh cơ bắp. Sản phẩm cung cấp:
– 2.000 calo mỗi khẩu phần
– 80 gram protein từ nhiều nguồn khác nhau để hỗ trợ tổng hợp protein cơ bắp tối ưu
– 168 gram carbohydrate có chỉ số đường huyết thấp để cung cấp năng lượng lâu dài
– 8,5 gram creatine để cải thiện sức mạnh và phục hồi
– 2 gram axit amin thiết yếu (EAAs) để kích thích tổng hợp protein cơ bắp
– 2 gram axit béo thiết yếu (FAAs) để hỗ trợ phục hồi cơ bắp và giảm đau nhức
– Hương vị sô cô la ba tầng thơm ngon tuyệt hảo
Lợi ích:
– Tăng kích thước và sức mạnh cơ bắp đáng kể
– Đáp ứng nhu cầu protein và calo cao của người tập thể hình
– Cung cấp năng lượng lâu dài để hỗ trợ các buổi tập luyện cường độ cao
– Tăng cường phục hồi cơ bắp và giảm đau nhức
– Hương vị sô cô la thơm ngon giúp việc bổ sung protein trở nên thú vị
Cách sử dụng:
Pha một muỗng bột (239 gram) với 473-710 ml nước hoặc sữa lạnh và lắc mạnh. Uống vào buổi sáng, giữa buổi chiều và/hoặc sau khi tập luyện.
Lưu ý: Sản phẩm này nên được sử dụng cùng với chế độ ăn uống lành mạnh và chương trình tập luyện thường xuyên. Không sử dụng nếu đang mang thai hoặc cho con bú.
Các sản phẩm Weight Gainers khác có trong khoe24.com
Quý khách nên hỏi ý kiến Bác sĩ hoặc Chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng sản phẩm MuscleTech Mass Tech Extreme 2000 Triple Chocolate Brownie 6 lbs (2.72 kg)
Lưu ý
MuscleTech Mass Tech Extreme 2000 Triple Chocolate Brownie 6 lbs (2.72 kg) KHÔNG PHẢI LÀ THUỐC và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh
| Supplement Facts | ||||||
| Serving Size: 6 Scoops (569 g) | ||||||
| Servings Per Container: Approx. 5 | ||||||
| Amount Per | 1/2 Serving (285 g)(3 Scoops) with 10 oz. of Water | %Daily Value | Serving (569 g)(6 Scoops) with 20 oz. of Water | %Daily Value | Serving (569 g)(6 Scoops) with 20 oz. of Skim Milk | %Daily Value |
| Calories | 1,060 | 2,110 | 2,330 | |||
| Total Fat | 3 g | 4%* | 6 g | 8%* | 7 g | 9%* |
| Saturated Fat | 1.5 g | 8%* | 3.5 g | 18%* | 4 g | 20%* |
| Cholesterol | 85 mg | 28% | 170 mg | 57% | 180 mg | 60% |
| Total Carbohydrate | 228 g | 83%* | 455 g | 165% | 486 g | 177%* |
| Dietary Fiber | <1 g | <4%* | 2 g | 7%* | 2 g | 7%* |
| Total Sugars | 11 g | † | 21 g | † | 52 g | † |
| Includes Added Sugars | 9 g | 18%* | 17 g | 34%* | 17 g | 34%* |
| Protein | 30 g | 60%* | 60 g | 120%* | 80 g | 160%* |
| Vitamin A | 370 mcg | 41% | 740 mcg | 82% | 750 mcg | 83% |
| Vitamin C | 15 mg | 17% | 30 mg | 33% | 30 mg | 33% |
| Vitamin D | 2.5 mcg | 13% | 4.9 mcg | 25% | 4.9 mcg | 25% |
| Vitamin E | 5.5 mg | 37% | 11 mg | 73% | 11.1 mg | 74% |
| Vitamin K | 8 mcg | 7% | 15 mcg | 13% | 15 mcg | 13% |
| Thiamin | 0.8 mg | 67% | 1.5 mg | 125% | 1.8 mg | 150% |
| Riboflavin | 0.8 mg | 62% | 1.5 mg | 115% | 2.6 mg | 200% |
| Niacin | 13.7 mg | 86% | 27.3 mg | 171% | 32.3 mg | 202% |
| Vitamin B6 | 0.8 mg | 47% | 1.5 mg | 88% | 1.7 mg | 100% |
| Folate | 165 mcg DFE (95 mcg folic acid) | 41% | 330 mcg DFE (195 mcg folic acid) | 83% | 360 mcg DFE (195 mcg folic acid) | 90% |
| Vitamin B12 | 1.5 mcg | 63% | 3 mcg | 125% | 6 mcg | 250% |
| Biotin | 79 mcg | 263% | 157 mcg | 523% | 157 mcg | 523% |
| Pantothenic Acid | 2.3 mg | 46% | 4.6 mg | 92% | 6.8 mg | 136% |
| Calcium | 200 mg | 15% | 400 mg | 31% | 1,150 mg | 88% |
| Iron | 7.1 mg | 39% | 14.2 mg | 79% | 14.4 mg | 80% |
| Iodine | 40 mcg | 27% | 79 mcg | 53% | 79 mcg | 53% |
| Zinc | 3.1 mg | 28% | 6.1 mg | 55% | 8.6 mg | 78% |
| Selenium | 8 mcg | 15% | 15 mcg | 27% | 33 mcg | 60% |
| Copper | 0.8 mg | 89% | 1.6 mg | 178% | 1.7 mg | 189% |
| Chromium | 78 mcg | 223% | 156 mcg | 446% | 156 mcg | 446% |
| Sodium | 360 mg | 16% | 730 mg | 32% | 980 mg | 43% |
| Potassium | 280 mg | 6% | 560 mg | 12% | 1,510 mg | 32% |
| Mass-Tech® Co-Factors | ||||||
| L-glutamine and glutamic acid (as whey protein and L-glutamine) | 5.3 g | † | 10.5 g | † | 15.2 g | † |
| Creatine monohydrate | 5 g | † | 10 g | † | 10 g | † |
| L-leucine (as whey protein and L-leucine) |
3.2 g | † | 6.4 g | † | 8.3 g | † |
| L-valine (as whey protein and L-valine) | 1.8 g | † | 3.5 g | † | 4.8 g | † |
| L-isoleucine (as whey protein and L-isoleucine) | 1.7 g | † | 3.4 g | † | 4.4 g | † |
| *Percent Daily Values are based on a 2,000 calorie diet. †Daily Value not established. |
||||||

Thành phần khác
Multi – phase carb complex (maltodextrin, oat bran, isomaltulose), premium whey protein matrix (whey protein concentrate, whey protein isolate, hydrolyzed whey protein isolate), natural and artificial flavors, cocoa powder (processed with alkali), cocoa extender (carob powder, coconut oil, corn syrup solids, sodium caseinate, mono and diglycerides, dipotassium phosphate, silicon dioxide, natural flavor), soy and/or sunflower lecithin, salt, vitamin & mineral blend (ferric orthophosphate, d – alpha tocopheryl acetate, niacinamide, calcium d – pantothenate, ascorbic acid, copper sulfate, thiamine mononitrate, riboflavin, pyridoxine hydrochloride, vitamin a palmitate, cyanocobalamin, folic acid, biotin, chromium chloride, potassium iodide, phytonadione, cholecalciferol), sucralose, acesulfame – potassium, gum blend (cellulose gum, xanthan gum, carrageenan), medium chain triglycerides. Contains milk, soy, and coconut ingredients. Processed in a facility that also processes sesame, egg, peanuts, tree nuts, fish, shellfish, and wheat ingredients. Contains bioengineered food ingredients.





9082 đã thích MuscleTech Mass Tech Extreme 2000 Triple Chocolate Brownie 6 lbs (2.72 kg)
Đánh giá, nhận xét về sản phẩm.